Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = KYD
Cập nhật
1
AED
=
0.22678873
KYD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = $0.22678873 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = د.إ4.40939021 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.22663853
Hiện tại
$0.22678873
Cao nhất
$0.22757223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22678873 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00015 KYD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000148 KYD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000073 KYD
-0.03%
1 năm qua
-0.000058 KYD
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.22518339 Hôm nay
0.22678873 Cao nhất
0.22872597
0.22518339 Hôm nay
0.22678873 Cao nhất
0.22872597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22689019 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22689019 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22420774
–
0.22907303
KYD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.2267935 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22371124
–
0.22899856
KYD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22685297 KYD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.22483038
–
0.22897065
KYD
Năm ổn định
-0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22685436 KYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.22339193
–
0.23046619
KYD
Năm ổn định
+0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22687069 KYD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.22518339
–
0.22872597
KYD
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.