Tỷ giá Dirham UAE sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = UAH
Cập nhật
1
AED
=
12.43237272
UAH
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₴12.43237272 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = د.إ0.08043517 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₴12.42863354
Hiện tại
₴12.43237272
Cao nhất
₴12.43406535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.43237272 UAH
2026-11-04
24 giờ qua
+0.04691 UAH
+0.38%
7 ngày qua
-0.026422 UAH
-0.21%
30 ngày qua
+0.207107 UAH
+1.69%
1 năm qua
+0.973315 UAH
+8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
11.40120681 Hôm nay
12.43237272 Cao nhất
12.45879428
11.40120681 Hôm nay
12.43237272 Cao nhất
12.45879428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.21095588 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.88655683 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.42777196
–
10.11837116
UAH
Năm biến động
+35.08%
2023
Tỷ giá trung bình
10.0187592 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9.76416392
–
10.41753164
UAH
AED tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
10.93910483 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
10.18471912
–
11.45715351
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
11.34944225 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
11.13040614
–
11.57047701
UAH
Năm ổn định
+0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.21095588 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.51996242
–
12.45879428
UAH
AED tăng giá
+7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.