Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = USD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Mỹ 0.27229408 USD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.27229408 Hiện tại $0.27229408 Cao nhất $0.27229408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27229408 USD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
+0.000007 USD
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27223848
Hôm nay
0.27229408
Cao nhất
0.27229408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27228755 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2722557 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2722496 – 0.27230483 USD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.2722717 USD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.2722496 – 0.27234599 USD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.27226342 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.2722533 – 0.27231135 USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.27227187 USD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27225108 – 0.27230817 USD
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27228755 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27223848 – 0.27229408 USD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.