Tỷ giá Dirham UAE sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = XPD
Cập nhật
1
AED
=
0.00027407
XPD
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = XPD0.00027407 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = د.إ3,648.75 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00027407
Hiện tại
XPD0.00027407
Cao nhất
XPD0.00027711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027407 XPD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 XPD
-1.10%
7 ngày qua
+0.000014 XPD
+5.47%
30 ngày qua
+0.000044 XPD
+19.19%
1 năm qua
+0.000086 XPD
+45.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00013433 Hôm nay
0.00027407 Cao nhất
0.00027789
0.00013433 Hôm nay
0.00027407 Cao nhất
0.00027789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
+13.08%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00027971 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013061 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008566
–
0.00016206
XPD
Năm biến động
+5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00020829 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00015144
–
0.00029089
XPD
Năm biến động
+63.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027971 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022391
–
0.00032604
XPD
Năm biến động
+21.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024263 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00013433
–
0.00030943
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00023133 XPD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00013473
–
0.00027789
XPD
Năm biến động
+64.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.