Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CUC
Cập nhật
1
ALL
=
0.01227865
CUC
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.01227865 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = L81.442164 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01227865
Hiện tại
$0.01227865
Cao nhất
$0.01232897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01227865 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00005 CUC
-0.41%
7 ngày qua
-0.00006 CUC
-0.49%
30 ngày qua
+0.00005 CUC
+0.41%
1 năm qua
+0.000375 CUC
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.01188932 Hôm nay
0.01227865 Cao nhất
0.01265523
0.01188932 Hôm nay
0.01227865 Cao nhất
0.01265523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01227774 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00885889 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826492
–
0.00987139
CUC
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00996809 CUC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00897045
–
0.01114913
CUC
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01075163 CUC
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01031157
–
0.01132617
CUC
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01155312 CUC
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01024882
–
0.0122256
CUC
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01227774 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193128
–
0.01265523
CUC
Năm ổn định
+1.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.