Tỷ giá Lek Albania sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = XAG
Cập nhật
1
ALL
=
0.00023827
XAG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = XAG0.00023827 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = L4,196.98 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAG0.0002328
Hiện tại
XAG0.00023827
Cao nhất
XAG0.00023874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023827 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.07%
7 ngày qua
+0.000005 XAG
+2.35%
30 ngày qua
+0.000038 XAG
+18.78%
1 năm qua
-0.00001 XAG
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00010602 Hôm nay
0.00023827 Cao nhất
0.00025313
0.00010602 Hôm nay
0.00023827 Cao nhất
0.00025313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.11%
Tháng 12
-31.50%
Tháng 1
+37.47%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+27.03%
Tháng 6
+5.08%
Tháng 7
-11.71%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
+22.74%
Tháng 10
-5.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00042637 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00040949 XAG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00032762
–
0.00047893
XAG
Năm biến động
-3.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00042637 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0003764
–
0.00047452
XAG
Năm biến động
+15.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00038468 XAG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00031501
–
0.00047485
XAG
Năm biến động
-18.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00030064 XAG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00015409
–
0.00037733
XAG
Năm biến động
-53.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020751 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010602
–
0.00025313
XAG
Năm biến động
+40.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.