Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HKD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Hồng Kông 0.02180171 HKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02180171 Hiện tại $0.02180171 Cao nhất $0.02180171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02180171 HKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000065 HKD
+0.30%
30 ngày qua
+0.000388 HKD
+1.81%
1 năm qua
+0.001439 HKD
+7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02031136
Hôm nay
0.02180171
Cao nhất
0.0218932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02155631 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01808351 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01507906 – 0.02008106 HKD
Năm biến động +22.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01995602 HKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01829887 – 0.02051077 HKD
Năm biến động -2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01987165 HKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01908781 – 0.02031313 HKD
Năm ổn định +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02014633 HKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01918923 – 0.02082775 HKD
AMD tăng giá +4.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02155631 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02039596 – 0.0218932 HKD
AMD tăng giá +6.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.