Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = LBP
Cập nhật
1
AMD
=
248.48153559
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = £248.48153559 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ֏0.00402444 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£248.48153559
Hiện tại
£248.48153559
Cao nhất
£248.48153559
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
248.48153559 LBP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.447402 LBP
+0.18%
30 ngày qua
+4.119156 LBP
+1.69%
1 năm qua
+14.286326 LBP
+6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
229.51570101 Hôm nay
248.48153559 Cao nhất
249.56725234
229.51570101 Hôm nay
248.48153559 Cao nhất
249.56725234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 246.064117 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.50021413 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.92852377
–
3.89387642
LBP
Năm biến động
+22.74%
2023
Tỷ giá trung bình
35.02855194 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.80462731
–
39.71624945
LBP
Năm biến động
+865.09%
2024
Tỷ giá trung bình
201.92894287 LBP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
36.9228926
–
232.9729156
LBP
Năm biến động
+507.76%
2025
Tỷ giá trung bình
231.45902681 LBP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
223.17835416
–
238.083867
LBP
AMD tăng giá
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
246.064117 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.51570101
–
249.56725234
LBP
AMD tăng giá
+5.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.