Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = UGX

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Shilling Uganda 11.73607746 UGX
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh11.73607746 Hiện tại USh11.73607746 Cao nhất USh11.87723894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.73607746 UGX
2026-11-03
24 giờ qua
-0.058567 UGX
-0.50%
7 ngày qua
-0.683872 UGX
-5.51%
30 ngày qua
+0.729413 UGX
+6.63%
1 năm qua
+2.62694 UGX
+28.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.10913781
Hôm nay
11.73607746
Cao nhất
12.41994957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+9.37%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.12263817 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.54048607 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.97790072 – 9.58983474 UGX
Năm biến động +27.97%
2023
Tỷ giá trung bình 9.49016732 UGX
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
8.726126 – 9.8060674 UGX
Năm biến động -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56375893 UGX
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
9.11175176 – 9.94630187 UGX
Năm ổn định -0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 9.30501576 UGX
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
8.96091679 – 9.57470686 UGX
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.12263817 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.14661415 – 12.41994957 UGX
Năm biến động +23.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.