Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Jersey Pound cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = JEP

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Jersey Pound 0.41624581 JEP
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.41621508 Hiện tại £0.41624581 Cao nhất £0.41684581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41624581 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000718 JEP
-0.17%
7 ngày qua
-0.002787 JEP
-0.67%
30 ngày qua
-0.005607 JEP
-1.33%
1 năm qua
-0.01257 JEP
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.40346425
Hôm nay
0.41624581
Cao nhất
0.42881564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45031356 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45031356 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40455288 – 0.51888694 JEP
Năm biến động +11.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44645301 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.42263154 – 0.46905748 JEP
ANG giảm giá -5.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43431648 JEP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.41325876 – 0.44957077 JEP
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42326796 JEP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.40649497 – 0.45572052 JEP
Năm biến động -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41898514 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40346425 – 0.42482514 JEP
Năm ổn định +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.