Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XPD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Paladi (ounce) 0.00056742 XPD
-1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPD0.00056742 Hiện tại XPD0.00056742 Cao nhất XPD0.00059725
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00056742 XPD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00001 XPD
-1.69%
7 ngày qua
+0.00003 XPD
+5.56%
30 ngày qua
+0.000093 XPD
+19.55%
1 năm qua
+0.000177 XPD
+45.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0002756
Hôm nay
0.00056742
Cao nhất
0.00059725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00057012 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0002662 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017485 – 0.00033025 XPD
Năm biến động +5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042466 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00030858 – 0.00059279 XPD
Năm biến động +62.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00057012 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0004566 – 0.00066484 XPD
Năm biến động +22.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00049688 XPD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0002756 – 0.00063495 XPD
Năm biến động -44.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00047995 XPD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00027641 – 0.00059725 XPD
Năm biến động +66.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.