Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = LBP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Bảng Li-băng 98.04709037 LBP
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £97.76155094 Hiện tại £98.04709037 Cao nhất £98.04709037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.04709037 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.317436 LBP
-0.32%
7 ngày qua
+0.12819 LBP
+0.13%
30 ngày qua
+0.60634 LBP
+0.62%
1 năm qua
+0.210694 LBP
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
94.88144487
Hôm nay
98.04709037
Cao nhất
98.48335955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 97.93437847 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.31691859 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.71767631 – 3.81432162 LBP
Năm biến động +10.00%
2023
Tỷ giá trung bình 20.52540183 LBP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.99137872 – 30.57843023 LBP
Năm biến động +502.79%
2024
Tỷ giá trung bình 90.16687795 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
18.01926604 – 108.20143582 LBP
Năm biến động +440.70%
2025
Tỷ giá trung bình 97.93437847 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.67641572 – 99.65894992 LBP
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.9009717 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.88144487 – 98.39903455 LBP
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.