Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = USD
Cập nhật
1
AOA
=
0.00109529
USD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = $0.00109529 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Kz913 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00108932
Hiện tại
$0.00109529
Cao nhất
$0.00109529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00109529 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000003 USD
+0.29%
7 ngày qua
+0.000004 USD
+0.37%
30 ngày qua
+0.000003 USD
+0.29%
1 năm qua
+0.000003 USD
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00108932 Hôm nay
0.00109529 Cao nhất
0.00109704
0.00108932 Hôm nay
0.00109529 Cao nhất
0.00109704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00218825 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00218825 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00180379
–
0.00248143
USD
Năm biến động
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00153788 USD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0012012
–
0.00198739
USD
Năm biến động
-39.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00114924 USD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00104767
–
0.00120733
USD
Năm biến động
-9.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00109339 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00108992
–
0.00109704
USD
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00109355 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00108932
–
0.00109653
USD
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.