Tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CNH
Cập nhật
1
ARS
=
0.0043175
CNH
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ¥0.0043175 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $231.61526546 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.00431264
Hiện tại
¥0.0043175
Cao nhất
¥0.00431763
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0043175 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000009 CNH
+0.20%
7 ngày qua
-0.000005 CNH
-0.12%
30 ngày qua
-0.000093 CNH
-2.10%
1 năm qua
-0.000754 CNH
-14.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00429906 Hôm nay
0.0043175 Cao nhất
0.00512602
0.00429906 Hôm nay
0.0043175 Cao nhất
0.00512602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+2.80%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0525955 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0525955 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03911232
–
0.06214838
CNH
Năm biến động
-36.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02691363 CNH
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.0087904
–
0.03911412
CNH
Năm biến động
-77.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00791458 CNH
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00708658
–
0.00886865
CNH
Năm biến động
-19.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00588297 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478416
–
0.00713569
CNH
Năm biến động
-32.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00445761 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00429906
–
0.0050558
CNH
Năm biến động
-10.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.