Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = KYD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Quần đảo Cayman 0.00053957 KYD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00053829 Hiện tại $0.00053957 Cao nhất $0.00053957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053957 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 KYD
+0.38%
7 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000007 KYD
-1.36%
1 năm qua
-0.000035 KYD
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0005372
Hôm nay
0.00053957
Cao nhất
0.00061464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00654702 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00654702 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00470497 – 0.00811966 KYD
Năm biến động -42.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.003182 KYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00102978 – 0.00471582 KYD
Năm biến động -78.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00091488 KYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0008078 – 0.00103138 KYD
Năm biến động -21.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0006808 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055951 – 0.00080891 KYD
Năm biến động -28.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00055323 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005372 – 0.00061464 KYD
Năm biến động -6.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.