Tỷ giá Đô la Australia sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = XAU

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Vàng (ounce) 0.00016901 XAU
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAU0.00016843 Hiện tại XAU0.00016901 Cao nhất XAU0.00017074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016901 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 XAU
-0.40%
7 ngày qua
-0.000011 XAU
-5.88%
30 ngày qua
-0.000001 XAU
-0.38%
1 năm qua
+0.000007 XAU
+4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00012991
Hôm nay
0.00016901
Cao nhất
0.00018146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-7.95%
Tháng 1
-4.72%
Tháng 2
+10.39%
Tháng 3
+7.24%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+7.96%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
-7.09%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+8.51%
Tháng 10
-6.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00038557 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00038557 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0003545 – 0.00040604 XAU
Năm biến động -6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0003421 XAU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00031569 – 0.00037671 XAU
Năm biến động -11.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027848 XAU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00023447 – 0.00033125 XAU
Năm biến động -28.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019044 XAU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00014798 – 0.00023683 XAU
Năm biến động -34.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016744 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00012991 – 0.00018146 XAU
Năm biến động +9.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.