Tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = USD
Cập nhật
1
AWG
=
0.55555556
USD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = $0.55555556 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ƒ1.8 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.55478502
Hiện tại
$0.55555556
Cao nhất
$0.55555556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55555556 USD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000771 USD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000771 USD
+0.14%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
+0.001539 USD
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.55325035 Hôm nay
0.55555556 Cao nhất
0.56156114
0.55325035 Hôm nay
0.55555556 Cao nhất
0.56156114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55554584 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55554584 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5538632
–
0.55788006
USD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.55531203 USD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.55401662
–
0.56561086
USD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.5552583 USD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.55440055
–
0.55788006
USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.55513033 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55325035
–
0.55732351
USD
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55518393 USD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.55432373
–
0.56156114
USD
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.