Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = LBP
Cập nhật
1
AZN
=
52,657.06
LBP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = £52,657.06 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₼0.00001899 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£52,646.91
Hiện tại
£52,657.06
Cao nhất
£52,827.54
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52,657.06 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+55.98836 LBP
+0.11%
7 ngày qua
-23.634292 LBP
-0.04%
30 ngày qua
+96.367654 LBP
+0.18%
1 năm qua
-21.536645 LBP
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
51,088.03 Hôm nay
52,657.06 Cao nhất
53,065.89
51,088.03 Hôm nay
52,657.06 Cao nhất
53,065.89
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 52,687.79 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
891.61318922 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
857.36370882
–
918.13144529
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
8,076 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
886.43349529
–
9,060.84
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
46,444.16 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
8,794.67
–
53,020.76
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
52,687.79 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52,052.76
–
53,503.18
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52,663.04 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51,088.03
–
53,065.89
LBP
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.