Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Naira Nigeria cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = NGN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Naira Nigeria 768.07780151 NGN
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦768.07780151 Hiện tại ₦768.07780151 Cao nhất ₦769.70673431
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
768.07780151 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-1.748913 NGN
-0.23%
7 ngày qua
-3.639961 NGN
-0.47%
30 ngày qua
+7.920797 NGN
+1.04%
1 năm qua
-80.88237 NGN
-9.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
756.9179627
Hôm nay
768.07780151
Cao nhất
879.43109553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 879.39704376 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 228.1874117 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.75034436 – 244.22601262 NGN
Năm biến động +2.45%
2023
Tỷ giá trung bình 351.40825379 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
241.26826533 – 507.77225486 NGN
Năm biến động +107.88%
2024
Tỷ giá trung bình 813.28939712 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
485.16615353 – 955.39844846 NGN
Năm biến động +62.38%
2025
Tỷ giá trung bình 879.39704376 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
791.77637857 – 945.3447962 NGN
Năm biến động +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 775.98524723 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
756.9179627 – 868.26408404 NGN
Năm biến động -11.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.