Tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CNH

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Nhân dân tệ (hải ngoại) 3.3231 CNH
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥3.3217145 Hiện tại ¥3.3231 Cao nhất ¥3.326486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3231 CNH
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00255 CNH
-0.08%
7 ngày qua
-0.01151 CNH
-0.35%
30 ngày qua
-0.030155 CNH
-0.90%
1 năm qua
-0.240136 CNH
-6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.3217145
Hôm nay
3.3231
Cao nhất
3.567423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.60370708 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.36967367 CNH
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.1563595 – 3.67143 CNH
Năm biến động +8.88%
2023
Tỷ giá trung bình 3.54470804 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.355145 – 3.682515 CNH
BBD tăng giá +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 3.60370708 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4865875 – 3.6673585 CNH
BBD tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 3.59526578 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.489265 – 3.70385 CNH
BBD giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.35972077 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3217145 – 3.496017 CNH
BBD giảm giá -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.