Tỷ giá Đô la Barbados sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CZK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Koruna Cộng hòa Séc 10.872999 CZK
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Kč10.8559505 Hiện tại Kč10.872999 Cao nhất Kč10.8857035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.872999 CZK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.023387 CZK
+0.22%
7 ngày qua
-0.0371 CZK
-0.34%
30 ngày qua
+0.013349 CZK
+0.12%
1 năm qua
+0.262312 CZK
+2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.0633165
Hôm nay
10.872999
Cao nhất
10.9630645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+3.28%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.68108819 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.68108819 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.5903955 – 12.86895 CZK
Năm biến động +3.19%
2023
Tỷ giá trung bình 11.09835131 CZK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
10.52615 – 11.74755 CZK
BBD giảm giá -0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 11.6100984 CZK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.17505 – 12.170225 CZK
BBD tăng giá +8.91%
2025
Tỷ giá trung bình 10.94668962 CZK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
10.2485625 – 12.29535 CZK
Năm biến động -15.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.76602564 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.0633165 – 10.9630645 CZK
BBD tăng giá +5.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.