Tỷ giá Đô la Barbados sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GTQ
Cập nhật
1
BBD
=
3.8197605
GTQ
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = Q3.8197605 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = $0.26179652 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Q3.8197605
Hiện tại
Q3.8197605
Cao nhất
Q3.82324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8197605 GTQ
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001265 GTQ
-0.03%
7 ngày qua
-0.008449 GTQ
-0.22%
30 ngày qua
+0.001555 GTQ
+0.04%
1 năm qua
-0.010763 GTQ
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.797584 Hôm nay
3.8197605 Cao nhất
3.8656205
3.797584 Hôm nay
3.8197605 Cao nhất
3.8656205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.91472573 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.87524412 GTQ
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.8162385
–
3.970106
GTQ
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91472573 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.845369
–
3.9614905
GTQ
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
3.88097001 GTQ
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.837159
–
3.942104
GTQ
Năm ổn định
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
3.84224248 GTQ
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.7785255
–
3.9285365
GTQ
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.82066494 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.797584
–
3.8656205
GTQ
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.