Tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = KRW

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Won Hàn Quốc 669.5645075 KRW
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩666.71 Hiện tại ₩669.5645075 Cao nhất ₩669.5645075
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
669.5645075 KRW
2026-11-02
24 giờ qua
+2.854507 KRW
+0.43%
7 ngày qua
+7.684507 KRW
+1.16%
30 ngày qua
-3.498995 KRW
-0.52%
1 năm qua
-45.546529 KRW
-6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
660.767326
Hôm nay
669.5645075
Cao nhất
779.726353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 710.79418498 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 645.86253804 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
593.4515925 – 722.3 KRW
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 652.80584205 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
610.5386335 – 680.0117115 KRW
BBD tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 681.70765105 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
647.27 – 739.1671715 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 710.79418498 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
675.0649205 – 743.5342955 KRW
BBD giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 684.168892 KRW
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
660.767326 – 779.726353 KRW
Năm biến động -7.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.