Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NOK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Krone Na Uy 4.6193235 NOK
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr4.6038385 Hiện tại kr4.6193235 Cao nhất kr4.702043
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.6193235 NOK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.015073 NOK
+0.33%
7 ngày qua
-0.038327 NOK
-0.82%
30 ngày qua
-0.189977 NOK
-3.95%
1 năm qua
-0.443364 NOK
-8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.5829555
Hôm nay
4.6193235
Cao nhất
5.12675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.37717373 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.80824925 NOK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.2866065 – 5.44209 NOK
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 5.28100045 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.896435 – 5.608017 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 5.37717373 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.0866175 – 5.720645 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 5.19519851 NOK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.882414 – 5.7379 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.74015352 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5829555 – 5.0575325 NOK
BBD giảm giá -8.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.