Tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = UAH
Cập nhật
1
BBD
=
22.8251855
UAH
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₴22.8251855 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.04381125 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴22.742806
Hiện tại
₴22.8251855
Cao nhất
₴22.8251855
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.8251855 UAH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.1752 UAH
+0.77%
7 ngày qua
-0.003733 UAH
-0.02%
30 ngày qua
+0.376542 UAH
+1.68%
1 năm qua
+1.801807 UAH
+8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
20.935466 Hôm nay
22.8251855 Cao nhất
22.877461
20.935466 Hôm nay
22.8251855 Cao nhất
22.877461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.41824758 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.32022433 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.6410735
–
18.582591
UAH
Năm biến động
+35.06%
2023
Tỷ giá trung bình
18.3984567 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
17.9319505
–
19.130104
UAH
BBD tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
20.08920645 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
18.703814
–
21.040776
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
20.84211398 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
20.4386535
–
21.2486025
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.41824758 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.153531
–
22.877461
UAH
BBD tăng giá
+7.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.