Tỷ giá Đô la Barbados sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XPD
Cập nhật
1
BBD
=
0.00050885
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = XPD0.00050885 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = $1,965.23 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00050885
Hiện tại
XPD0.00050885
Cao nhất
XPD0.00050885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050885 XPD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
+0.000032 XPD
+6.64%
30 ngày qua
+0.00009 XPD
+21.49%
1 năm qua
+0.000163 XPD
+47.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00024667 Hôm nay
0.00050885 Cao nhất
0.00051028
0.00024667 Hôm nay
0.00050885 Cao nhất
0.00051028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00051367 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023987 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00015731
–
0.00029763
XPD
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00038251 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0002781
–
0.00053413
XPD
Năm biến động
+63.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00051367 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00041121
–
0.00059878
XPD
Năm biến động
+21.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00044556 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00024667
–
0.00056828
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042464 XPD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00024739
–
0.00051028
XPD
Năm biến động
+66.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.