Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CNH

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.05358084 CNH
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.05349094 Hiện tại ¥0.05358084 Cao nhất ¥0.05359269
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05358084 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000108 CNH
+0.20%
7 ngày qua
-0.000002 CNH
30 ngày qua
-0.000874 CNH
-1.61%
1 năm qua
-0.004819 CNH
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05335989
Hôm nay
0.05358084
Cao nhất
0.05847249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07238551 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07238551 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06566777 – 0.07874134 CNH
Năm biến động -9.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06561782 CNH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06250184 – 0.067645 CNH
BDT giảm giá -3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06252564 CNH
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0583473 – 0.06661267 CNH
Năm biến động -5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05902925 CNH
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.05702298 – 0.06136206 CNH
BDT giảm giá -7.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.054435 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05335989 – 0.0572298 CNH
BDT giảm giá -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.