Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XAG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bạc (ounce) 0.00015457 XAG
-1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.00015381 Hiện tại XAG0.00015457 Cao nhất XAG0.00015478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015457 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 XAG
-1.18%
7 ngày qua
-0.00001 XAG
-5.86%
30 ngày qua
+0.000017 XAG
+12.70%
1 năm qua
-0.000015 XAG
-8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00007006
Hôm nay
0.00015457
Cao nhất
0.00016982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.05%
Tháng 12
-32.19%
Tháng 1
+38.69%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+27.43%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-13.16%
Tháng 8
+5.81%
Tháng 9
+21.97%
Tháng 10
-5.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00049728 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00049728 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039326 – 0.00059128 XAG
Năm biến động -19.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00039645 XAG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00035582 – 0.00047457 XAG
Năm biến động -5.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00031224 XAG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00024052 – 0.00041265 XAG
Năm biến động -24.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00021545 XAG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.0001032 – 0.00029005 XAG
Năm biến động -60.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013745 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007006 – 0.00016515 XAG
Năm biến động +35.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.