Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CNH
Cập nhật
1
BHD
=
17.64406044
CNH
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ¥17.64406044 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = .د.ب0.0566763 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥17.64406044
Hiện tại
¥17.64406044
Cao nhất
¥17.66586669
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.64406044 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.043961 CNH
-0.25%
7 ngày qua
+0.003038 CNH
+0.02%
30 ngày qua
-0.130025 CNH
-0.73%
1 năm qua
-1.245014 CNH
-6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
17.54568768 Hôm nay
17.64406044 Cao nhất
19.06774015
17.54568768 Hôm nay
17.64406044 Cao nhất
19.06774015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.12575215 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.87616755 CNH
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
16.74477792
–
19.48209486
CNH
Năm biến động
+8.99%
2023
Tỷ giá trung bình
18.81332572 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
17.82651594
–
19.54915008
CNH
BHD tăng giá
+2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
19.12575215 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.50325849
–
19.45362512
CNH
BHD tăng giá
+3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
19.08006746 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
18.51221188
–
19.65313778
CNH
BHD giảm giá
-4.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.79775283 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.54568768
–
18.56963721
CNH
BHD giảm giá
-4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.