Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CUC
Cập nhật
1
BHD
=
2.64105896
CUC
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $2.64105896 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = .د.ب0.378636 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.64105896
Hiện tại
$2.64105896
Cao nhất
$2.65187978
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64105896 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010821 CUC
-0.41%
7 ngày qua
-0.015061 CUC
-0.57%
30 ngày qua
-0.01118 CUC
-0.42%
1 năm qua
-0.011728 CUC
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
2.63469204 Hôm nay
2.64105896 Cao nhất
2.67567835
2.63469204 Hôm nay
2.64105896 Cao nhất
2.67567835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.65373314 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.65250377 CUC
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.63693609
–
2.66902252
CUC
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65373314 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64117754
–
2.6884033
CUC
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65362435 CUC
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.63768728
–
2.67150387
CUC
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65350118 CUC
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2.61119786
–
2.68098671
CUC
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65011705 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.63469204
–
2.67311065
CUC
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.