Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = NOK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Krone Na Uy 24.63061621 NOK
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr24.56395973 Hiện tại kr24.63061621 Cao nhất kr24.64478558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.63061621 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.068831 NOK
+0.28%
7 ngày qua
+0.024651 NOK
+0.10%
30 ngày qua
-0.767663 NOK
-3.02%
1 năm qua
-2.431021 NOK
-8.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.29606981
Hôm nay
24.63061621
Cao nhất
27.21551578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.60%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-4.70%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+7.10%
Tháng 6
-4.19%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 28.53794162 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.50778104 NOK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.73917045 – 28.84953641 NOK
Năm biến động +10.93%
2023
Tỷ giá trung bình 28.02871813 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
25.97957262 – 29.74728148 NOK
Năm biến động +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 28.53794162 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.92108306 – 30.33593794 NOK
Năm biến động +12.16%
2025
Tỷ giá trung bình 27.5708463 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
25.90181276 – 30.47681268 NOK
Năm biến động -11.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.08833344 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.29606981 – 26.85922268 NOK
BHD giảm giá -7.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.