Tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = UAH
Cập nhật
1
BHD
=
119.91471359
UAH
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₴119.91471359 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = .د.ب0.00833926 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴119.91471359
Hiện tại
₴119.91471359
Cao nhất
₴120.03975089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
119.91471359 UAH
2026-11-08
24 giờ qua
-0.125037 UAH
-0.10%
7 ngày qua
-0.215366 UAH
-0.18%
30 ngày qua
+0.848653 UAH
+0.71%
1 năm qua
+8.728779 UAH
+7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
111.18593479 Hôm nay
119.91471359 Cao nhất
121.21807845
111.18593479 Hôm nay
119.91471359 Cao nhất
121.21807845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 118.97839925 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.57962252 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.35703317
–
98.55628805
UAH
Năm biến động
+35.20%
2023
Tỷ giá trung bình
97.64898416 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
95.22321951
–
101.5061564
UAH
BHD tăng giá
+3.41%
2024
Tỷ giá trung bình
106.61854495 UAH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
99.2436944
–
111.58308497
UAH
Năm biến động
+10.57%
2025
Tỷ giá trung bình
110.60894634 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
108.91549445
–
112.80467783
UAH
Năm ổn định
+0.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.97839925 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.00993453
–
121.21807845
UAH
BHD tăng giá
+6.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.