Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XAU
Cập nhật
1
BHD
=
0.00064969
XAU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = XAU0.00064969 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = .د.ب1,539.19 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAU0.00064969
Hiện tại
XAU0.00064969
Cao nhất
XAU0.00065176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00064969 XAU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 XAU
-0.04%
7 ngày qua
-0.000035 XAU
-5.05%
30 ngày qua
+0.000007 XAU
+1.09%
1 năm qua
-0.000013 XAU
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.0004896 Hôm nay
0.00064969 Cao nhất
0.00068426
0.0004896 Hôm nay
0.00064969 Cao nhất
0.00068426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-12.06%
Tháng 1
-6.49%
Tháng 2
+12.45%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
+12.03%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-9.34%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
+7.24%
Tháng 10
-5.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00147502 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00147502 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00129377
–
0.00163049
XAU
Năm biến động
+0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00136627 XAU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00127497
–
0.00146967
XAU
Năm biến động
-11.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00112015 XAU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00095169
–
0.00133194
XAU
Năm biến động
-21.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0007856 XAU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00058448
–
0.00101046
XAU
Năm biến động
-39.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00063467 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0004896
–
0.00068426
XAU
Năm biến động
+5.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.