Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CNH

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.00222511 CNH
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.00221688 Hiện tại ¥0.00222511 Cao nhất ¥0.00222511
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00222511 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000008 CNH
+0.37%
7 ngày qua
+0.000006 CNH
+0.27%
30 ngày qua
-0.000009 CNH
-0.39%
1 năm qua
-0.000195 CNH
-8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00220745
Hôm nay
0.00222511
Cao nhất
0.00242339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00329924 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00329924 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00309621 – 0.00356231 CNH
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00283545 CNH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00248837 – 0.00338344 CNH
Năm biến động -25.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00249896 CNH
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00240435 – 0.00255247 CNH
Năm ổn định -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00243161 CNH
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00235725 – 0.00251199 CNH
BIF giảm giá -4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00224242 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00220745 – 0.00240314 CNH
BIF giảm giá -5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.