Tỷ giá Franc Burundi sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = JEP
Cập nhật
1
BIF
=
0.00024814
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = £0.00024814 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = FBu4,029.91 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00024659
Hiện tại
£0.00024814
Cao nhất
£0.0002488
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024814 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 JEP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000002 JEP
-0.72%
30 ngày qua
-0.000003 JEP
-1.20%
1 năm qua
-0.000012 JEP
-4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.00024374 Hôm nay
0.00024814 Cao nhất
0.00025977
0.00024374 Hôm nay
0.00024814 Cao nhất
0.00025977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00039723 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00039723 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00036403
–
0.00045433
JEP
Năm biến động
+8.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00032344 JEP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00026901
–
0.00040673
JEP
Năm biến động
-31.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027136 JEP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00025704
–
0.00028249
JEP
Năm ổn định
-1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00025667 JEP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00024549
–
0.00027923
JEP
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00025042 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024374
–
0.00025972
JEP
Năm ổn định
-1.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.