Tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = NGN
Cập nhật
1
BIF
=
0.44757807
NGN
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₦0.44757807 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = FBu2.23424707 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦0.44757807
Hiện tại
₦0.44757807
Cao nhất
₦0.45040467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44757807 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001789 NGN
-0.40%
7 ngày qua
-0.001653 NGN
-0.37%
30 ngày qua
+0.004693 NGN
+1.06%
1 năm qua
-0.04022 NGN
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.4388229 Hôm nay
0.44757807 Cao nhất
0.49455133
0.4388229 Hôm nay
0.44757807 Cao nhất
0.49455133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-4.30%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.51491643 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20747171 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20112934
–
0.21730359
NGN
BIF tăng giá
+5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24627304 NGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.16333749
–
0.31475168
NGN
Năm biến động
+45.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50921073 NGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.30528061
–
0.58607945
NGN
Năm biến động
+66.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51491643 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48736273
–
0.57255435
NGN
Năm biến động
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44824935 NGN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.4388229
–
0.48864869
NGN
BIF giảm giá
-8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.