Tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = CNH

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Nhân dân tệ (hải ngoại) 6.646718 CNH
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥6.643429 Hiện tại ¥6.646718 Cao nhất ¥6.652972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.646718 CNH
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004582 CNH
-0.07%
7 ngày qua
-0.022136 CNH
-0.33%
30 ngày qua
-0.059792 CNH
-0.89%
1 năm qua
-0.479754 CNH
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.643429
Hôm nay
6.646718
Cao nhất
7.134846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.20741416 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.73934735 CNH
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.312719 – 7.34286 CNH
Năm biến động +8.88%
2023
Tỷ giá trung bình 7.08941609 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.71029 – 7.36503 CNH
BMD tăng giá +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 7.20741416 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.973175 – 7.334717 CNH
BMD tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 7.19053155 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.97853 – 7.4077 CNH
BMD giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.71950722 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.643429 – 6.992034 CNH
BMD giảm giá -4.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.