Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = HKD
Cập nhật
1
BMD
=
7.845739
HKD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $7.845739 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $0.12745772 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$7.843965
Hiện tại
$7.845739
Cao nhất
$7.84585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.845739 HKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000111 HKD
7 ngày qua
+0.00336 HKD
+0.04%
30 ngày qua
-0.001061 HKD
-0.01%
1 năm qua
+0.074484 HKD
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
7.770702 Hôm nay
7.845739 Cao nhất
7.84875
7.770702 Hôm nay
7.845739 Cao nhất
7.84875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.84241767 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.83067634 HKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
7.768567
–
7.85049
HKD
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
7.82906779 HKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
7.790695
–
7.85053
HKD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
7.80292646 HKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
7.76225
–
7.83825
HKD
Năm ổn định
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
7.79596498 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.750033
–
7.850235
HKD
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.84241767 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.784055
–
7.84875
HKD
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.