Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = KYD
Cập nhật
1
BMD
=
0.835759
KYD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $0.835759 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = $1.19651718 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.83233
Hiện tại
$0.835759
Cao nhất
$0.835759
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.835759 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003429 KYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.002984 KYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.002611 KYD
+0.31%
1 năm qua
+0.004775 KYD
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.826986 Hôm nay
0.835759 Cao nhất
0.840019
0.826986 Hôm nay
0.835759 Cao nhất
0.840019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.83337167 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83337167 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.823524
–
0.841388
KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.83296757 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.821669
–
0.841114
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83321134 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.825802
–
0.840995
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83319058 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.8205
–
0.8465
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83318329 KYD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.826986
–
0.840019
KYD
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.