Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MYR
Cập nhật
1
BMD
=
4.0478
MYR
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = RM4.0478 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = $0.24704778 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RM4.0461
Hiện tại
RM4.0478
Cao nhất
RM4.0673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MYR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0478 MYR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.0293 MYR
-0.72%
7 ngày qua
-0.0286 MYR
-0.70%
30 ngày qua
-0.0392 MYR
-0.96%
1 năm qua
-0.1352 MYR
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
3.8848 Hôm nay
4.0478 Cao nhất
4.183
3.8848 Hôm nay
4.0478 Cao nhất
4.183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MYR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.57498916 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.39946107 MYR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.172499
–
4.748
MYR
Năm biến động
+5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
4.56043676 MYR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.244
–
4.7855
MYR
Năm biến động
+4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
4.57498916 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.124
–
4.79879
MYR
Năm biến động
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
4.28286217 MYR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.0475
–
4.5125
MYR
BMD giảm giá
-9.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.06484587 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.8848
–
4.1497
MYR
Năm ổn định
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.