Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Uganda cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = UGX

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Shilling Uganda 4,049.2 UGX
-1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh4,044.23 Hiện tại USh4,049.2 Cao nhất USh4,104.67
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,049.2 UGX
2026-11-06
24 giờ qua
-54.833094 UGX
-1.34%
7 ngày qua
-310.935527 UGX
-7.13%
30 ngày qua
+19.232772 UGX
+0.48%
1 năm qua
+558.083201 UGX
+15.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3,457.95
Hôm nay
4,049.2
Cao nhất
4,489.92
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
+8.38%
Tháng 10
-4.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4,047.79 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,690.13 UGX
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3,491.61 – 3,900 UGX
BMD tăng giá +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 3,723.59 UGX
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3,584.42 – 3,817.75 UGX
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 3,756.14 UGX
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3,639.99 – 3,950.59 UGX
BMD giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 3,601.67 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,412.64 – 3,739.6 UGX
Năm ổn định -1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,047.79 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,457.95 – 4,489.92 UGX
Năm biến động +11.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.