Tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = XCG
Cập nhật
1
BMD
=
1.807408
XCG
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ƒ1.807408 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = $0.55327851 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ1.799991
Hiện tại
ƒ1.807408
Cao nhất
ƒ1.807408
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.807408 XCG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007417 XCG
+0.41%
7 ngày qua
+0.006453 XCG
+0.36%
30 ngày qua
+0.005488 XCG
+0.30%
1 năm qua
+0.010175 XCG
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
1.788392 Hôm nay
1.807408 Cao nhất
1.81661
1.788392 Hôm nay
1.807408 Cao nhất
1.81661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang XCG.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.80186499 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.80139073 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.774557
–
1.807714
XCG
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.80186499 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.788392
–
1.81661
XCG
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.