Tỷ giá Đô la Brunei sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Forint Hungary cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = HUF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Forint Hungary 252.67045776 HUF
-0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft252.15043559 Hiện tại Ft252.67045776 Cao nhất Ft254.98178797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
252.67045776 HUF
2026-11-05
24 giờ qua
-2.306772 HUF
-0.90%
7 ngày qua
-4.239523 HUF
-1.65%
30 ngày qua
-3.697132 HUF
-1.44%
1 năm qua
-5.016373 HUF
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
234.73636837
Hôm nay
252.67045776
Cao nhất
268.89456207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-5.40%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 273.62171156 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 270.06135103 HUF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
228.35376551 – 309.99689831 HUF
Năm biến động +15.39%
2023
Tỷ giá trung bình 262.87774887 HUF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
250.10921396 – 281.9133584 HUF
Năm biến động -5.57%
2024
Tỷ giá trung bình 273.62171156 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
258.98044753 – 295.40968189 HUF
Năm biến động +11.35%
2025
Tỷ giá trung bình 269.73481963 HUF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
252.13827026 – 295.02519721 HUF
Năm biến động -12.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 253.40456107 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
234.73636837 – 268.89456207 HUF
Năm biến động -0.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.