Tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = NOK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Krone Na Uy 7.25550043 NOK
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr7.18920153 Hiện tại kr7.25550043 Cao nhất kr7.28700333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.25550043 NOK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.064849 NOK
-0.89%
7 ngày qua
-0.020637 NOK
-0.28%
30 ngày qua
-0.27636 NOK
-3.67%
1 năm qua
-0.512199 NOK
-6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.17545119
Hôm nay
7.25550043
Cao nhất
7.90762814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-4.14%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+5.70%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
-4.23%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.04954235 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.97024096 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.32464468 – 7.57900058 NOK
Năm biến động +11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 7.86607706 NOK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.30825418 – 8.27734363 NOK
Năm biến động +5.32%
2024
Tỷ giá trung bình 8.04954235 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.68909576 – 8.4273029 NOK
BND tăng giá +8.61%
2025
Tỷ giá trung bình 7.94628442 NOK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
7.6352917 – 8.39112263 NOK
BND giảm giá -5.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.40865807 NOK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.17545119 – 7.86645776 NOK
BND giảm giá -7.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.