Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = NZD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la New Zealand 1.39048836 NZD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.38819989 Hiện tại $1.39048836 Cao nhất $1.39495581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39048836 NZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000487 NZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.021742 NZD
+1.59%
30 ngày qua
-0.004455 NZD
-0.32%
1 năm qua
+0.033428 NZD
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.3009419
Hôm nay
1.39048836
Cao nhất
1.40010873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+3.39%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+4.33%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.3746264 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1436536 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05613152 – 1.26100925 NZD
Năm biến động +8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21358185 NZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.16671605 – 1.26102338 NZD
Năm ổn định +1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 1.23789837 NZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.19610105 – 1.31690567 NZD
BND tăng giá +9.65%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31564134 NZD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.26885103 – 1.36830345 NZD
BND tăng giá +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3746264 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3009419 – 1.40010873 NZD
BND tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.