Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = SGD
Cập nhật
1
BND
=
1.00036525
SGD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $1.00036525 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = $0.99963488 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.99747502
Hiện tại
$1.00036525
Cao nhất
$1.00221714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00036525 SGD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001852 SGD
-0.18%
7 ngày qua
-0.002724 SGD
-0.27%
30 ngày qua
+0.001008 SGD
+0.10%
1 năm qua
-0.000116 SGD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.99454378 Hôm nay
1.00036525 Cao nhất
1.00757851
0.99454378 Hôm nay
1.00036525 Cao nhất
1.00757851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.00032074 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9999166 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97824917
–
1.01074071
SGD
Năm ổn định
-0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00032074 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98983302
–
1.0130316
SGD
Năm ổn định
+0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00021879 SGD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.99310636
–
1.00882124
SGD
Năm ổn định
+0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99990765 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98319266
–
1.01067899
SGD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00016504 SGD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.99454378
–
1.00757851
SGD
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.