Tỷ giá Đô la Brunei sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = UAH
Cập nhật
1
BND
=
35.62477643
UAH
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₴35.62477643 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.02807035 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴35.62477643
Hiện tại
₴35.62477643
Cao nhất
₴35.6408334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.62477643 UAH
2026-11-05
24 giờ qua
-0.015723 UAH
-0.04%
7 ngày qua
+0.062935 UAH
+0.18%
30 ngày qua
+0.427322 UAH
+1.21%
1 năm qua
+3.374573 UAH
+10.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
32.19822707 Hôm nay
35.62477643 Cao nhất
35.7039335
32.19822707 Hôm nay
35.62477643 Cao nhất
35.7039335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.07843649 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.65576422 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.10347686
–
27.45730791
UAH
Năm biến động
+35.53%
2023
Tỷ giá trung bình
27.41266833 UAH
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
26.50250564
–
28.91508413
UAH
BND tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
30.08098078 UAH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
27.88281557
–
32.17052759
UAH
Năm biến động
+7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
31.90503876 UAH
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
30.45886871
–
33.06093353
UAH
BND tăng giá
+6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.07843649 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.90347011
–
35.7039335
UAH
BND tăng giá
+8.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.