Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XAU

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Vàng (ounce) 0.00019246 XAU
-3.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAU0.00019243 Hiện tại XAU0.00019246 Cao nhất XAU0.00019948
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019246 XAU
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000008 XAU
-3.80%
7 ngày qua
0.000000 XAU
0.18%
30 ngày qua
+0.000004 XAU
+2.35%
1 năm qua
0.000000 XAU
0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00014635
Hôm nay
0.00019246
Cao nhất
0.00020222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-10.43%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+10.44%
Tháng 3
+3.70%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+10.56%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-8.24%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+7.36%
Tháng 10
-4.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00040317 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00040317 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00035846 – 0.00043377 XAU
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0003835 XAU
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00036072 – 0.00041043 XAU
Năm biến động -10.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00031582 XAU
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00027078 – 0.00037307 XAU
Năm biến động -23.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00022615 XAU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00017163 – 0.00027947 XAU
Năm biến động -35.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018692 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014635 – 0.00020222 XAU
Năm biến động +7.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.