Tỷ giá Đô la Brunei sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Kwacha Zambia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ZMW

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Kwacha Zambia 15.85729861 ZMW
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ZK15.85729861 Hiện tại ZK15.85729861 Cao nhất ZK15.88168444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ZMW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.85729861 ZMW
2026-11-07
24 giờ qua
-0.024037 ZMW
-0.15%
7 ngày qua
+0.073273 ZMW
+0.46%
30 ngày qua
+0.32051 ZMW
+2.06%
1 năm qua
-1.515285 ZMW
-8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.4068634
Hôm nay
15.85729861
Cao nhất
17.97583879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.56%
Tháng 12
-9.48%
Tháng 1
-3.68%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+4.99%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ZMW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.56000877 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.27599169 ZMW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.89188644 – 13.956124 ZMW
Năm biến động +9.07%
2023
Tỷ giá trung bình 15.04289395 ZMW
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
12.58535929 – 19.5108926 ZMW
Năm biến động +44.35%
2024
Tỷ giá trung bình 19.56000877 ZMW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.89430197 – 20.66303837 ZMW
Năm biến động +4.56%
2025
Tỷ giá trung bình 19.29347939 ZMW
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
16.94931888 – 21.95700412 ZMW
Năm biến động -15.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.4255809 ZMW
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
13.4068634 – 17.24936845 ZMW
Năm biến động -8.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.