Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CNH
Cập nhật
1
BOB
=
0.60567295
CNH
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ¥0.60567295 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $b1.65105608 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.60534755
Hiện tại
¥0.60567295
Cao nhất
¥0.60580683
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60567295 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000482 CNH
+0.08%
7 ngày qua
+0.001824 CNH
+0.30%
30 ngày qua
-0.002721 CNH
-0.45%
1 năm qua
-0.424418 CNH
-41.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.53749266 Hôm nay
0.60567295 Cao nhất
1.0313473
0.53749266 Hôm nay
0.60567295 Cao nhất
1.0313473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-41.74%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+7.92%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.04270694 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97769391 CNH
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.91536491
–
1.06452286
CNH
Năm biến động
+8.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02633316 CNH
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.97102548
–
1.06680607
CNH
BOB tăng giá
+2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04270694 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00906106
–
1.06134707
CNH
BOB tăng giá
+3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04021249 CNH
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.00698429
–
1.06923104
CNH
BOB giảm giá
-5.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65336575 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53749266
–
1.01307537
CNH
Năm biến động
-39.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.